Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snide




snide
[snaid]
tính từ
(thông tục) giả, giả mạo
(thông tục) ác ý; cạnh khoé
a snide remark
một nhận xét ác ý
danh từ
(từ lóng) bạc đồng giả
đồ nữ trang giả


/snaid/

tính từ
(từ lóng) giả, giả mạo
láu cá; ác ý
a snide remark một nhận xét ác ý

danh từ
(từ lóng) bạc đồng giả
đồ nữ trang giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.