Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sneeze





sneeze
[sni:z]
danh từ
sự hắt hơi; cái hắt hơi
nội động từ
hắt hơi
to sneeze into a basket
(nói trại) bị chém đầu
not to be sneezed at
(thông tục) (đùa cợt) đáng quan tâm, đáng có; không nên xem thường


/sni:z/

danh từ
sự hắt hơi
cái hắt hơi

nội động từ
hắt hơi !to sneeze into a basket
(nói trại) bị chém đầu !that's not to be sneezed at
đó là điều không thể xem khinh được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sneeze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.