Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sneck




sneck
[snek]
danh từ
(Scốtlen) cái then cài, cái chốt cửa
ngoại động từ
(Scốtlen) đóng (cửa) bằng then


/snek/

danh từ
(Ê-cốt) cái then cài, cái chốt cửa

ngoại động từ
(Ê-cốt) đóng (cửa) bằng then

Related search result for "sneck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.