Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snarly




snarly
['snɑ:li]
tính từ
gầm gừ
hay cằn nhằn, hay càu nhàu
rối, rối beng, rối mù


/'snɑ:li/

tính từ
gầm gừ
hay cằn nhằn, hay càu nhàu
rối, rối beng, rối mù

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snarly"
  • Words pronounced/spelled similarly to "snarly"
    snarl snarly

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.