Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snaggle-toothed




snaggle-toothed
['snægl'tu:θt]
tính từ
có răng khểnh
có răng gãy, có răng sứt


/snægl,tu:θt/

tính từ
có răng khểnh
có răng gãy, có răng sứt

Related search result for "snaggle-toothed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.