Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smiling





smiling
['smailiη]
tính từ
mỉm cười, tươi cười, hớn hở


/'smailiɳ/

tính từ
mỉm cười, tươi cười, hớn hở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "smiling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.