Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smeariness




smeariness
['smiərinis]
danh từ
tính chất vấy bẩn; sự dơ bẩn
tính chất nói xấu, tính chất bôi nhọ


/'smiərinis/

danh từ
tính chất vấy bẩn; sự dơ bẩn
tính chất nói xấu, tính chất bôi nhọ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.