Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smashed




tính từ
say rượu



smashed
['smæ∫t]
tính từ
say rượu

[smashed]
saying && slang
drunk, hammered, wasted
She gets smashed on gin and dances around the living room.


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "smash"
  • Words pronounced/spelled similarly to "smash"
    smoked snagged

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.