Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slouch




slouch
[slaut∫]
danh từ
dáng đi vai thõng xuống, dáng đi lừ đừ
vành mũ bẻ cong xuống
(từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm
this show is no slouch
buổi biểu diễn này khá đấy
be no slouch at something
(thông tục) rất giỏi cái gì
nội động từ
rũ xuống, lòng thòng
đi lừ đừ, đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt
ngoại động từ
bẻ cong (vành mũ) xuống


/slautʃ/

danh từ
dáng đi vai thõng xuống
vành mũ bẻ cong xuống
(từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm
this show is no slouch buổi biểu diễn này khá đấy

nội động từ
rũ xuống, lòng thòng
đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt

ngoại động từ
bẻ cong (vành mu) xuống

Related search result for "slouch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.