Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slicker




slicker
['slikə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) người khôn khéo, người tài tình, người nhanh nhẹn
khoé lừa giỏi
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) áo đi mưa (dài rộng)


/'slikə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
khoé lừa giỏi
tay bợm già
áo đi mưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slicker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.