Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slack-baked




slack-baked
['slæk'beikt]
tính từ
nướng non (bánh mì)
(nghĩa bóng) non nớt


/'slæk'beikt/

tính từ
nướng non (bánh mì)
(nghĩa bóng) non nớt

Related search result for "slack-baked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.