Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slack water




slack+water
['slæk'wɔtə]
danh từ
lúc nước không lên không xuống
dòng nước không chảy


/'slæk,wɔtə/

danh từ
lúc nước không lên không xuống
dòng nước không chảy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slack water"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.