Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skitter




skitter
['skitə]
nội động từ
bay đớp mặt nước (chim)
câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá)


/'skitə/

nội động từ
bay đớp mặt nước (chim)
câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skitter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.