Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skirl




skirl
[skə:l]
danh từ
tiếng te te (tiếng kêu đinh tai nhức óc; nhất là của kèn túi)
nội động từ
kêu te te (kèn túi..)


/skə:l/

danh từ
te te (tiếng kêu của kèn túi)

nội động từ
kêu te te

Related search result for "skirl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.