Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skeleton regiment




skeleton+regiment
['skelitn'redʒimənt]
danh từ
bộ khung của trung đoàn


/'skelitn'redʤimənt/

danh từ
cán bộ khung của trung đoàn

Related search result for "skeleton regiment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.