Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sixtieth




sixtieth
['sikstiəθ]
đại từ & từ xác định
thứ sáu mươi
danh từ
một phần sáu mươi
người thứ sáu mươi; vật thứ sáu mươi



thứ sáu mươi; một phần sau mươi

/'sikstiiθ/

tính từ
thứ sáu mươi

danh từ
một phần sáu mươi
người thứ sáu mươi; vật thứ sáu mươi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sixtieth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.