Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sirup




sirup
['sirəp]
Cách viết khác:
syrup
['sirəp]
danh từ
xi-rô, nước ngọt; nước hoà đường
chất lỏng ngọt đặc sánh (nước mật đường..)


/'sirəp/ (syrup) /'sirəp/

danh từ
xi-rô, nước ngọt

Related search result for "sirup"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.