Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sinnet




sinnet
['sinit]
Cách viết khác:
sennit
['senit]
như sennit


/'senit/ (sinnet) /'sinit/

danh từ
(hàng hải) cuộn dây thừng

Related search result for "sinnet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.