Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sinh viên



noun
student

[sinh viên]
undergraduate; student
Thẻ sinh viên
Student card
Ký túc xá dành cho sinh viên
Student hostel
Tôi là sinh viên chuyên ngành vật lý
I'm a physics major
Bạn tôi là sinh viên kiến trúc
My friend is an architecture student
Nhắc các sinh viên giữ trật tự trong lúc họp
To call students to order during the meeting



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.