Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
single entry




single+entry
['siηgl'entri]
danh từ
kế toán đơn (trong kinh doanh)


/'siɳgl'entri/

danh từ
(thương nghiệp) kế toán đơn

Related search result for "single entry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.