Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sinful




sinful
['sinfl]
tính từ
sai trái; đầy tội lỗi; ác độc
man is sinful
con người ai cũng có tội
a sinful waste of good wine
sự phí phạm rượu ngon một cách đáng trách
sinful deeds
những hành động sai trái


/'sinful/

tính từ
có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sinful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.