Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sincerely




sincerely
[sin'siəli]
phó từ
một cách chân thành
thank somebody sincerely
thành thật cảm ơn
yours sincerely
bạn chân thành của anh (viết ở cuối thư)


/sin'siəli/

phó từ
thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn !Yours sincerely
(xem) yours

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sincerely"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.