Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
silica




silica
['silikə]
danh từ
(hoá học) Silic đioxyt (hợp chất của silic dưới dạng (như) thạch anh hoặc đá lửa và trong sa thạch và những đá khác)


/'silikə/

danh từ
(hoá học) Silic đioxyt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "silica"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.