Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
silage


/'ensilidʤ/ (silage)

/'sailidʤ/

danh từ (ensilation)

/,ensai'leiʃn/

sự ủ xilô

thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô

ngoại động từ

ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)


Related search result for "silage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.