Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
signatory




signatory
['signətri]
tính từ
đã ký kết, đã ký hiệp ước (nước...)
danh từ
bên ký kết, nước (người..) ký kết
the signatories to the Geneva Agreements
các nước ký hiệp định Giơ-ne-vơ


/'signətəri/

tính từ
đã ký hiệp ước (nước...)

danh từ
bên ký kết, nước ký kết
the signatories to the Geneva Agreements các nước ký hiệp định Giơ-ne-vơ

Related search result for "signatory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.