Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sightly




sightly
['saitli]
tính từ
đẹp mắt; thích mắt, dễ thương


/'saitli/

tính từ
đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sightly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.