Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sidewards




sidewards
['saidwədz]
phó từ
về một bên; về một phía
to move sidewards
di chuyền về một phía


/'saidwədz/

phó từ
về một bên; về một phía
to move sidewards di chuyền về một phía


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.