Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
side-splitter




side-splitter
['said'splitə]
danh từ
chuyện tức cười, chuyện làm cười vỡ bụng


/'said,splitə/

danh từ
chuyện tức cười, chuyện làm cười vỡ bụng

Related search result for "side-splitter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.