Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shrunken




shrunken
['∫rʌηkən]
động tính từ quá khứ của shrink
tính từ
co lại, teo lại, quắt lại, tóp đi
face wears a shrunken look
mặt trông tọp hẳn đi


/'ʃrʌɳkən/

tính từ
co lại, teo lại, quắt lại, tóp đi
face wears a shrunken look mặt trông tọp hẳn đi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.