Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shop-lifter


/'ʃɔp,liftə/

danh từ
kẻ cắp giả làm khách mua hàng

Related search result for "shop-lifter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.