Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hi hi


[hi hi]
Whimper.
Em bé khóc hi hi suốt đêm
The baby was whimpering the whole night.



Whimper
Em bé khóc hi hi suốt đêm The baby was whimpering the whole night


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.