Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ship's company




ship's+company
['∫ips'kʌmpəni]
danh từ
đoàn thuỷ thủ trên tàu


/'ʃips,kʌmpəni/

danh từ
đoàn thuỷ thủ trên tàu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.