Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shearer




shearer
['∫iərə]
danh từ
người xén lông cừu
máy cắt (bằng kéo)


/'ʃiərə/

danh từ
người xén lông cừu
máy cắt (bằng kéo)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.