Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shaving





shaving
['∫eiviη]
danh từ, số nhiều shavings
sự cạo
sự bào
(số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)


/'ʃeiviɳ/

danh từ
sự cạo
sự bào
(số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shaving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.