Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sharp-set




sharp-set
['∫ɑ:p'set]
tính từ
đói cồn cào
đặt thành góc nhọn


/'ʃɑ:p'set/

tính từ
đói cồn cào
đặt thành góc nhọn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sharp-set"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.