Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sharp-nosed




sharp-nosed
['∫ɑ:p'nouzd]
tính từ
có mũi nhọn
thính mũi


/'ʃɑ:p'nouzd/

tính từ
có mũi nhọn
thính mũi

Related search result for "sharp-nosed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.