Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sharp-cut




sharp-cut
[∫ɑ:p'kʌt]
tính từ
sắc cạnh
rõ rệt, rõ nét, dứt khoát


/ʃɑ:p'kʌt/

động từ
sắc cạnh
rõ rệt, rõ nét, dứt khoát

Related search result for "sharp-cut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.