Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shandy




shandy
['∫ændi]
Cách viết khác:
shandygaff
['∫ændigæf]
danh từ
đồ uống làm bằng bia pha với bia gừng hoặc nước chanh
cốc bia pha nước chanh


/'ʃændi/ (shandygaff) /'ʃændigæf/

danh từ
bia pha nước chanh

Related search result for "shandy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.