Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shake-out




shake-out
['∫eik'aut]
Cách viết khác:
shake-up
['∫eik'ʌp]
như shake-up


/'ʃeik'aut/

danh từ
nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán)

Related search result for "shake-out"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.