Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shad




shad
[∫æd]
danh từ, số nhiều shad
(động vật học) cá trích dày mình (loại cá lớn có thể dùng làm thức ăn ở bờ biển Bắc Đại Tây Dương của Bắc Mỹ)


/ʃæd/

danh từ
(động vật học) cá trích đầy mình, cá aloza

Related search result for "shad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.