Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sew





sew


sew

You can sew using a needle and thread. Clothes are made by sewing.

[sou]
nội động từ sewed, sewn (hoặc) sewed
may, khâu
to sew (on) a button
đinh khuy
to sew in a patch
khâu miếng vá
to sew over the seam again
khâu thêm lên đường nối
ngoại động từ
may, khâu
to sew piece together
khâu những mảnh vào với nhau
đóng (trang sách)
to sew up
khâu lại
(thông tục) dàn xếp; thanh toán, giải quyết (cái gì)
to sew up a deal
sắp xếp được một vụ mua bán
to be sewed up
(từ lóng) mệt lử, mệt nhoài
say
to sew someone up
(từ lóng) làm cho ai mệt lử
to sew something in/into something
bọc cái gì bằng cách khâu


/sou/

động từ sewed /soud/, sewn /soun/
may khâu
to sew piece together khâu những mảnh vào với nhau
to sew (on) a button đinh khuy
to sew in a patch khâu miếng vá
đóng (trang sách) !to sew up
khâu lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm quyền tuyệt đối, nắm độc quyền !to be sewed up
(từ lóng) mệt lử, mệt nhoài
say !to sew someone up
(từ lóng) làm cho ai mệt lử

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.