Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seriated




seriated
Xem seriate


/'siəriit/

tính từ (seriated) /'siərieitid/
được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit]

ngoại động từ
sắp xếp theo thứ tự liên tiếp

Related search result for "seriated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.