Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seriate




seriate
['siəriit]
tính từ
Cách viết khác:
seriated
['siərieitid]
được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự
['siərieit]
ngoại động từ
sắp xếp theo thứ tự liên tiếp


/'siəriit/

tính từ (seriated) /'siərieitid/
được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit]

ngoại động từ
sắp xếp theo thứ tự liên tiếp

Related search result for "seriate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.