Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serial


/'siəriəl/

tính từ

theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự

ra theo từng số (truyện in trên báo)

    serial rights bản quyền về truyện in theo từng số

ra từng kỳ (tạp chí)

danh từ

truyện ra từng số

tạp chí


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "serial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.