Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serenader




serenader
[,seri'neid]
danh từ
người hát khúc nhạc chiều, người dạo khúc nhạc chiều


/,seri'neid/

danh từ
người hát khúc nhạc chiều, người dạo khúc nhạc chiều

Related search result for "serenader"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.