Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seraph


/'serəf/

danh từ, số nhiều seraphim

/'serəfim/, seraphs

/'serəfs/

người nhà trời; thiên thân tối cao

!Order of the Seraphim

huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển)


Related search result for "seraph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.