Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serang




serang
[sə'ræη]
danh từ
đội trưởng (thuỷ thủ Ấn-độ)


/sə'ræɳ/

danh từ
(Anh-Ân) đội trưởng (thuỷ thủ Ân-độ)

Related search result for "serang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.