Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sepulchral




sepulchral
[si'pʌlkrəl]
tính từ
(thuộc) lăng mộ; (thuộc) sự chôn cất
có vẻ tang tóc, buồn bã, sầu thảm
sepulchral voice
giọng sầu thảm


/si'pʌlkrəl/

tính từ
(thuộc) lăng mộ; (thuộc) sự chôn cất
có vẻ tang tóc, buồn bã, sầu thảm
sepulchral voice giọng sầu thảm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.