Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
separated




tính từ
ly thân



separated
['seprətid]
tính từ
(separated from somebody) không còn sống với nhau như vợ chồng nữa (nhưng giấy hôn thú giữa hai bên vẫn còn có giá trị); ly thân
I'm separated from my wife
tôi ly thân với vợ tôi



tách
mutually s. tách nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "separate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.