Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
senseless




senseless
['senslis]
tính từ
bất tỉnh
to knock somebody senseless
đánh ai bất tỉnh
to fall senseless to the ground
ngã xuống đất bất tỉnh
không có nghĩa, vô nghĩa
a senseless action
một hành động vô nghĩa
điên rồ, ngu dại
a senseless idea
một ý nghĩ điên rồ
it would be senseless to continue any further
hẳn là điên rồ nếu cứ tiếp tục nữa


/'senslis/

tính từ
không có cảm giác, bất tỉnh
to knock senseless đánh bất tỉnh
không có nghĩa, vô nghĩa
điên rồ, ngu dại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "senseless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.